베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khán giả" (1)
khán giả
영어
명사audience
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
The audience cheered enthusiastically.
관련 단어 "khán giả" (1)
khăn giấy

영어
명사tissue-paper
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
I wipe my face with a tissue.
표현 "khán giả" (9)
Tôi lau mặt bằng khăn giấy.
I wipe my face with a tissue.
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
The audience cheered enthusiastically.
Bộ phim hứa hẹn sẽ gây bất ngờ cho khán giả.
The film promises to surprise the audience.
Tay vợt chủ nhà nhận được sự cổ vũ lớn từ khán giả.
The host player received great support from the audience.
Khán giả la ó trọng tài khi ông đưa ra quyết định gây tranh cãi.
The audience booed the umpire when he made a controversial decision.
Hành động của tay vợt đã gây bất ngờ cho khán giả.
The player's action surprised the audience.
Màn trình diễn của cô ấy nhận được sự quan tâm của đông đảo khán giả.
Her performance received the attention of a large audience.
Cô ấy có sức hút lớn đối với khán giả quốc tế.
She has great appeal to international audiences.
Sân đấu này có sức chứa 80.000 khán giả.
This stadium has a capacity of 80,000 spectators.
